Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. goodness

goodness

/ˈɡʊdnəs/
lòng tốt

Her goodness is evident in the way she helps others.

Lòng tốt của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy giúp đỡ người khác.


trang trọng

phẩm chất tốt đẹp, lòng tốt, sự tử tế

The goodness of her heart touched everyone around her.

Lòng tốt của cô ấy đã chạm đến mọi người xung quanh.

We must preserve the goodness in the world.

Chúng ta phải giữ gìn những điều tốt đẹp trên thế giới.

Thường dùng để chỉ phẩm chất đạo đức, tính cách nhân hậu hoặc hành động tốt bụng.

trang trọng

sự hảo hạng, sự chất lượng tốt (trong thực phẩm, sản phẩm)

This restaurant is known for the goodness of its ingredients.

Nhà hàng này nổi tiếng nhờ chất lượng tốt của nguyên liệu.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.

Cụm từ kết hợp

act of goodnesshành động tốtsource of goodnessnguồn cội thiện lươngpure goodnesssự thiện lương thuần khiết

Từ đồng nghĩa

kindnessbenevolencevirtuemercyintegrity

Từ trái nghĩa

wickednesscrueltymaliceevil

Cụm từ liên quan

goodness graciouscụm từ
thán từ thể hiện ngạc nhiên hoặc sốc
for goodness' sakecụm từ
vì lợi ích của điều gì đó, thường dùng trong lời cầu xin

Mẹo hay

Phân biệt 'goodness' và 'good'

'Goodness' là danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái, trong khi 'good' có thể là tính từ (tốt), danh từ (lợi ích), hoặc trạng từ (tốt). Ví dụ: 'She has a heart full of goodness' (cô ấy có trái tim tràn đầy lòng tốt) vs. 'She is good' (cô ấy tốt bụng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'goodness' trong ngữ cảnh tích cực

Hạn chế sử dụng 'goodness' trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính. Từ này luôn mang hàm ý ca ngợi, thiện lương.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'godnes', kết hợp 'good' (tốt) + '-ness' (hậu tố chỉ trạng thái). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'god' (tốt) và hậu tố '-nass' (tình trạng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'goodness' thường mang nghĩa tích cực, dùng để ca ngợi phẩm chất đạo đức hoặc hành động nhân từ. Không nên nhầm lẫn với 'goodness me!' (thán từ biểu thị ngạc nhiên, thường mang tính hài hước).

Phân tích từ

good
tốt, tốt đẹp
root
+
-ness
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.