Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give an indication

give an indication

/ɡɪv ən ˌɪndɪˈkeɪʃn/
chỉ ra dấu hiệu

The data gives an indication that the market is recovering.

Dữ liệu chỉ ra dấu hiệu rằng thị trường đang phục hồi.


neutral

chỉ ra hoặc biểu thị một dấu hiệu, manh mối hoặc gợi ý về điều gì đó (thường là xu hướng hoặc tình trạng).

The survey results give an indication of customer satisfaction.

Kết quả khảo sát chỉ ra dấu hiệu về sự hài lòng của khách hàng.

The dark clouds give an indication that it might rain soon.

Những đám mây đen chỉ ra dấu hiệu rằng trời có thể sắp mưa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, chẳng hạn như báo cáo, nghiên cứu, hoặc quan sát.

Cụm từ kết hợp

give a clear indicationchỉ ra dấu hiệu rõ rànggive some indicationchỉ ra vài dấu hiệugive an early indicationchỉ ra dấu hiệu sớm

Từ đồng nghĩa

indicatesuggesthint atpoint tosignal

Từ trái nghĩa

concealhideobscuremask

Cụm từ liên quan

give a signcụm từ
chỉ ra dấu hiệu
provide evidencecụm từ
cung cấp bằng chứng
show a trendcụm từ
thể hiện xu hướng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Cụm từ 'give an indication' thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, bài báo khoa học hoặc phân tích dữ liệu. Ví dụ: 'The study gives an indication that exercise improves mental health.' (Nghiên cứu chỉ ra dấu hiệu rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'give an indication' và 'indicate'

'Give an indication' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp một dấu hiệu hoặc manh mối, trong khi 'indicate' có thể mang nghĩa trực tiếp hơn. Ví dụ: 'The data indicates a trend' (Dữ liệu chỉ ra một xu hướng) có thể thay thế bằng 'The data gives an indication of a trend' (Dữ liệu cho thấy dấu hiệu của một xu hướng).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'give' (cho, cung cấp) + 'indication' (sự chỉ ra, dấu hiệu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'indicationem' (sự chỉ ra), từ 'indicare' (chỉ ra, biểu thị) trong tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'trao chỉ báo' (ví dụ: trao một chỉ báo điện tử), vì trong hầu hết trường hợp, nó mang nghĩa bóng là 'biểu thị xu hướng hoặc tình trạng'.

Phân tích từ

give
cung cấp, trao
verb
+
an indication
một dấu hiệu, manh mối
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.