Looking up...
The data gives an indication that the market is recovering.
Dữ liệu chỉ ra dấu hiệu rằng thị trường đang phục hồi.
chỉ ra hoặc biểu thị một dấu hiệu, manh mối hoặc gợi ý về điều gì đó (thường là xu hướng hoặc tình trạng).
The survey results give an indication of customer satisfaction.
Kết quả khảo sát chỉ ra dấu hiệu về sự hài lòng của khách hàng.
The dark clouds give an indication that it might rain soon.
Những đám mây đen chỉ ra dấu hiệu rằng trời có thể sắp mưa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, chẳng hạn như báo cáo, nghiên cứu, hoặc quan sát.
Cụm từ 'give an indication' thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, bài báo khoa học hoặc phân tích dữ liệu. Ví dụ: 'The study gives an indication that exercise improves mental health.' (Nghiên cứu chỉ ra dấu hiệu rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.)
'Give an indication' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp một dấu hiệu hoặc manh mối, trong khi 'indicate' có thể mang nghĩa trực tiếp hơn. Ví dụ: 'The data indicates a trend' (Dữ liệu chỉ ra một xu hướng) có thể thay thế bằng 'The data gives an indication of a trend' (Dữ liệu cho thấy dấu hiệu của một xu hướng).
Tổ hợp từ 'give' (cho, cung cấp) + 'indication' (sự chỉ ra, dấu hiệu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'indicationem' (sự chỉ ra), từ 'indicare' (chỉ ra, biểu thị) trong tiếng Latinh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'trao chỉ báo' (ví dụ: trao một chỉ báo điện tử), vì trong hầu hết trường hợp, nó mang nghĩa bóng là 'biểu thị xu hướng hoặc tình trạng'.