get organized
sắp xếp, làm cho có thứ tựShe decided to get organized before the big move.
Cô ấy quyết định sắp xếp mọi thứ trước khi chuyển nhà.
Làm cho một không gian hoặc hoạt động trở nên có thứ tự và có hệ thống, thường để cải thiện hiệu quả hoặc giảm bớt rối loạn.
He needs to get organized if he wants to finish his project on time.
Anh ấy cần phải sắp xếp mọi thứ nếu anh ấy muốn hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
Getting organized with a planner can help reduce stress.
Sử dụng một bản kế hoạch để sắp xếp mọi thứ có thể giúp giảm căng thẳng.
Thường được sử dụng để mô tả việc sắp xếp các vật dụng, thời gian hoặc công việc để làm cho chúng trở nên dễ quản lý hơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng công cụ hỗ trợ
Sử dụng các ứng dụng hoặc công cụ như planner, danh sách kiểm tra để giúp bạn sắp xếp công việc và thời gian hiệu quả.
Quy tắc vàng
Bắt đầu nhỏ
Bắt đầu với các nhiệm vụ nhỏ và dần dần mở rộng để tránh bị quá tải.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'get' (làm cho) và 'organized' (có thứ tự), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp để mô tả việc cải thiện sự sắp xếp của một không gian hoặc hoạt động.