front line

/frʌnt laɪn/
đường biên giới

The soldiers bravely defended the front line during the war.

Các binh sĩ đã dũng cảm bảo vệ đường biên giới trong chiến tranh.


trang trọng

Đường biên giới hoặc vị trí chiến đấu ở phía trước trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột.

The front line was heavily fortified to prevent enemy advances.

Đường biên giới đã được củng cố mạnh mẽ để ngăn chặn sự tiến công của quân địch.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ vị trí chiến đấu chính.

thông thường

Vị trí hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cạnh tranh hoặc xung đột.

In the tech industry, AI is at the front line of innovation.

Trong ngành công nghiệp công nghệ, trí tuệ nhân tạo đang là trung tâm của sự đổi mới.

Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

hold the front linegiúp giữ đường biên giớimove to the front linedi chuyển đến đường biên giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be on the front linecụm từ
đang ở vị trí chiến đấu chính
push the front linecụm từ
xuất quân hoặc tiến công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Khi dùng trong ngữ cảnh quân sự, 'front line' thường chỉ vị trí chiến đấu chính.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'front'

'Front line' khác với 'front' ở chỗ nó chỉ vị trí chiến đấu chính, còn 'front' có thể chỉ phía trước một cách tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'front' (phía trước) và 'line' (đường), ban đầu dùng trong quân sự để chỉ vị trí chiến đấu chính.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quân sự, 'front line' thường chỉ vị trí chiến đấu chính. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó.

Phân tích từ

front
phía trước
root
+
line
đường
root
Từ Điển Anh Việt