Looking up...
She promised to help, but she didn't follow through.
Cô ấy hứa sẽ giúp, nhưng cô ấy không thực hiện đầy đủ.
Hoàn thành một hành động đã bắt đầu hoặc cam kết đã đưa ra, đặc biệt là khi hành động đó đòi hỏi sự kiên trì hoặc nỗ lực.
The project was delayed because the team didn't follow through on their plan.
Dự án bị trì hoãn vì nhóm không thực hiện đầy đủ kế hoạch của họ.
He started learning guitar but didn't follow through with regular practice.
Anh ấy bắt đầu học guitar nhưng không duy trì luyện tập đều đặn.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết đã hứa, thay vì bỏ dở giữa chừng.
'Follow through' nhấn mạnh vào việc hoàn thành toàn bộ hành động đã bắt đầu, trong khi 'follow up' chỉ việc tiếp tục hành động sau lần đầu tiên (ví dụ: theo dõi tiến độ, gửi email nhắc nhở).
Dùng khi nói về việc hoàn thành một cam kết, nhiệm vụ, hoặc kế hoạch đã bắt đầu, đặc biệt khi hành động đó đòi hỏi sự kiên trì hoặc nỗ lực liên tục.
Kết hợp từ 'follow' (theo đuổi) và 'through' (qua khỏi, hoàn thành). 'Follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgan' (theo đuổi), trong khi 'through' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh' (qua, xuyên suốt). Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa đen là 'đi theo một con đường đến cuối', sau đó mở rộng nghĩa sang hành động hoàn thành nhiệm vụ.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hoàn thành cam kết) hoặc tiêu cực (không hoàn thành cam kết). Không nên nhầm lẫn với 'follow up' (theo dõi, tiếp tục hành động sau).