find comfort in memories
tìm sự an ủi trong ký ứcAfter losing her job, she found comfort in memories of her childhood.
Sau khi bị sa thải, cô ấy tìm sự an ủi trong những ký ức thời thơ ấu của mình.
Tìm sự an ủi hoặc sự yên tâm bằng cách nhớ lại những kỷ niệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
When he was lonely, he found comfort in memories of his travels.
Khi anh ta cảm thấy cô đơn, anh ta tìm sự an ủi trong những kỷ niệm về những chuyến đi của mình.
She found comfort in memories of her late mother during difficult times.
Trong những lúc khó khăn, cô ấy tìm sự an ủi trong những kỷ niệm về mẹ của mình đã qua đời.
Thường được sử dụng để mô tả cách một người tìm kiếm sự yên tâm hoặc sự an ủi từ những kỷ niệm đẹp trong quá khứ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người tìm kiếm sự an ủi từ những kỷ niệm trong quá khứ, đặc biệt khi họ đang đối mặt với những khó khăn.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'find comfort in'
Cụm từ này khác với 'find comfort in' (tìm sự an ủi trong) vì nó đặc biệt nhấn mạnh đến sự an ủi từ những kỷ niệm trong quá khứ.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách con người tìm kiếm sự an ủi từ những kỷ niệm trong quá khứ.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tâm lý, đặc biệt khi người ta đang đối mặt với những khó khăn hoặc cảm thấy cô đơn.