fiction

/ˈfɪk.ʃən/
truyện

She loves reading fiction before bed.

Cô ấy thích đọc truyện trước khi ngủ.


văn chương

Văn học hư cấu, thường kể về các sự kiện không thật hoặc không có thật.

Science fiction explores imaginary worlds and futuristic technology.

Khoa học viễn tưởng khám phá các thế giới tưởng tượng và công nghệ tương lai.

Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

science fictionkhoa học viễn tưởnghistorical fictiontruyện lịch sửromantic fictiontruyện tình cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to write fictioncụm từ
viết truyện hư cấu
fiction writercụm từ
tác giả truyện hư cấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'fiction' và 'nonfiction' có sự khác biệt rõ rệt. 'Fiction' chỉ những tác phẩm hư cấu, còn 'nonfiction' là những tác phẩm thực tế.

Quy tắc vàng

Phân biệt thể loại

'Fiction' bao gồm nhiều thể loại như khoa học viễn tưởng, lãng mạn, kinh dị, và lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fiction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fictio', nghĩa là 'sự tạo ra, hư cấu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fiction' thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm văn học hư cấu, bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn và các thể loại khác.

Phân tích từ

fic
từ gốc Latin 'fictio'
root
+
-tion
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt