Looking up...
She feeds the cat every morning.
Cô ấy cho mèo ăn mỗi buổi sáng.
Cung cấp thức ăn cho động vật hoặc con người.
The farmer feeds his cattle twice a day.
Người nông dân cho bò ăn hai lần một ngày.
Thường dùng với động vật hoặc trẻ em.
Cung cấp thông tin hoặc dữ liệu cho một hệ thống.
The app feeds real-time data to the server.
Ứng dụng cung cấp dữ liệu thời gian thực cho máy chủ.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là với dữ liệu.
Kích thích hoặc nuôi dưỡng một cảm xúc hoặc thói quen.
His success feeds his ambition.
Sự thành công của anh ấy nuôi dưỡng tham vọng của anh ấy.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Từ 'feed' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nghĩa chính của 'feed' là 'cung cấp thức ăn', nhưng nó cũng có nhiều nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh 'feed' có nghĩa là 'cung cấp thức ăn', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fedan'.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cung cấp thức ăn cho động vật đến cung cấp dữ liệu cho hệ thống.