Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feed

feed

/fiːd/
cung cấp thức ăn

She feeds the cat every morning.

Cô ấy cho mèo ăn mỗi buổi sáng.


thông thường

Cung cấp thức ăn cho động vật hoặc con người.

The farmer feeds his cattle twice a day.

Người nông dân cho bò ăn hai lần một ngày.

Thường dùng với động vật hoặc trẻ em.

Công nghệ
chuyên ngành

Cung cấp thông tin hoặc dữ liệu cho một hệ thống.

The app feeds real-time data to the server.

Ứng dụng cung cấp dữ liệu thời gian thực cho máy chủ.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là với dữ liệu.

thông thường

Kích thích hoặc nuôi dưỡng một cảm xúc hoặc thói quen.

His success feeds his ambition.

Sự thành công của anh ấy nuôi dưỡng tham vọng của anh ấy.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

feed the hungrycung cấp thức ăn cho người nghèofeed data intocung cấp dữ liệu vàofeed a habitnuôi dưỡng một thói quen

Từ đồng nghĩa

supplyprovidenourishfuel

Từ trái nghĩa

starvedeprivewithhold

Cụm từ liên quan

feed the metercụm từ
đổ tiền vào máy tính giờ
feed backcụm từ
trả lời lại, phản hồi

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'feed' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'feed' là 'cung cấp thức ăn', nhưng nó cũng có nhiều nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'feed' có nghĩa là 'cung cấp thức ăn', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fedan'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cung cấp thức ăn cho động vật đến cung cấp dữ liệu cho hệ thống.

Phân tích từ

feed
cung cấp
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.