farther than before

/ˈfɑːr.ðər ðæn bɪˈfɔːr/
xa hơn trước

She ran farther than before in the marathon.

Cô ấy chạy xa hơn trước trong cuộc thi marathon.


neutral

ở mức độ xa hơn so với trước đây, thường dùng để so sánh khoảng cách hoặc tiến độ

The project has gone farther than we expected.

Dự án đã tiến xa hơn chúng tôi mong đợi.

He can swim farther than any other student in the class.

Anh ấy có thể bơi xa hơn bất kỳ học sinh nào khác trong lớp.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh sự tiến bộ, khoảng cách vật lý hoặc thành tựu đạt được.

Cụm từ kết hợp

go farther than expectedđi xa hơn dự kiếnrun farther thanchạy xa hơn

Cụm từ liên quan

beyond expectationscụm từ
vượt ngoài mong đợi

Mẹo hay

Phân biệt 'farther' và 'further'

'Farther' thường chỉ khoảng cách vật lý (xa hơn), trong khi 'further' có thể dùng cho cả nghĩa bóng (tiến xa hơn). Ví dụ: 'The road goes farther than the village' (vật lý) vs. 'We need to discuss this further' (nghĩa bóng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc so sánh 'than before'

Sau 'than before', luôn dùng trạng từ hoặc tính từ ở dạng so sánh hơn. Ví dụ: 'better than before' (tốt hơn trước), 'stronger than before' (mạnh hơn trước).

Nguồn gốc từ

Combination of 'farther' (Old English 'feorr' meaning 'distant') and 'than before' (Old English 'be' + 'fore' meaning 'in front of'). The phrase emerged in Middle English as a comparative structure for physical or metaphorical distance.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc vượt trội so với giai đoạn trước. Có thể thay thế 'farther' bằng 'further' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'farther' thường gắn liền với khoảng cách vật lý.

Phân tích từ

farther
ở mức độ xa hơn
adverb
+
than before
hơn so với trước đây
adverbial phrase
Từ Điển Anh Việt