far from perfect
không hoàn hảoThe system is far from perfect, but it works.
Hệ thống không hoàn hảo, nhưng nó vẫn hoạt động.
Chỉ ra rằng điều gì đó có nhiều nhược điểm hoặc không đạt tiêu chuẩn hoàn hảo, nhưng vẫn có giá trị hoặc có thể chấp nhận được.
Her cooking is far from perfect, but it's delicious.
Nấu nướng của cô ấy không hoàn hảo, nhưng rất ngon.
The plan is far from perfect, but it's the best we have.
Kế hoạch không hoàn hảo, nhưng đó là điều tốt nhất chúng ta có.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó có nhiều điểm yếu, nhưng vẫn có thể chấp nhận hoặc sử dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức
Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ ra rằng điều gì đó không hoàn hảo, nhưng vẫn có thể chấp nhận.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Trong các văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức, nên dùng các từ như 'imperfect' hoặc 'flawed' thay vì 'far from perfect'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'far' (xa) và 'from perfect' (hoàn hảo), dùng để chỉ sự không hoàn hảo.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống không chính thức để chỉ ra rằng điều gì đó không hoàn hảo, nhưng vẫn có thể chấp nhận hoặc sử dụng.