falsehood

/ˈfɔːls.hʊd/
sự giả dối

He was caught in a web of falsehoods.

Anh ấy bị bắt trong một mạng lưới sự giả dối.


trang trọng

Sự nói dối hoặc thông tin sai lệch có chủ ý.

The politician was exposed for spreading falsehoods about his opponent.

Chính trị gia đã bị lộ vì lan truyền những sự giả dối về đối thủ của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

tell a falsehoodnói dốispread falsehoodslan truyền sự giả dối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'falsehood' khi muốn nhấn mạnh tính chủ động và có chủ ý của sự nói dối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'falsehood' bắt nguồn từ 'false' (sai) và hậu tố '-hood' (tính chất), có nghĩa là 'tính chất của sự sai lệch'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý hoặc chính trị.

Phân tích từ

false
sai
root
+
-hood
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt