Looking up...
The exploration of outer space has fascinated scientists for decades.
Sự khám phá vũ trụ đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học trong nhiều thập kỷ.
Sự đi khám phá, tìm hiểu, hoặc nghiên cứu một khu vực, chủ đề hoặc khái niệm mới.
The team conducted an exploration of the cave system.
Nhóm đã tiến hành khám phá hệ thống hang động.
Her exploration of the topic led to groundbreaking discoveries.
Sự khám phá của cô ấy về chủ đề đó đã dẫn đến những phát hiện đột phá.
Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, du lịch, hoặc nghiên cứu.
Từ 'exploration' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả việc khám phá các hiện tượng mới.
'Exploration' thường được sử dụng để mô tả hành động khám phá, trong khi 'exploration' có thể được sử dụng để mô tả cả hành động và quá trình khám phá.
Từ gốc Latin 'exploratio', có nghĩa là 'sự điều tra' hoặc 'sự khám phá'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tìm hiểu hoặc khám phá một điều gì đó mới.