exist for

/ɪɡˈzɪst fɔːr/
tồn tại vì

This organization exists for a good cause.

Tổ chức này tồn tại vì một lý do tốt đẹp.


chung

Tồn tại với một mục đích hoặc lý do cụ thể.

The library exists for the purpose of education.

Thư viện tồn tại để phục vụ mục đích giáo dục.

Thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể.

Cụm từ kết hợp

exist for a reasontồn tại vì một lý doexist for the benefit oftồn tại để phục vụ lợi ích của

Cụm từ liên quan

exist for a reasoncụm từ
tồn tại vì một lý do

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể, không dùng để mô tả sự tồn tại đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'exist' (tồn tại) và 'for' (vì).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể.

Phân tích từ

exist
tồn tại
root
+
for
vì
preposition
Từ Điển Anh Việt