exist for
tồn tại vìThis organization exists for a good cause.
Tổ chức này tồn tại vì một lý do tốt đẹp.
chung
Tồn tại với một mục đích hoặc lý do cụ thể.
The library exists for the purpose of education.
Thư viện tồn tại để phục vụ mục đích giáo dục.
Thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể.
Cụm từ kết hợp
exist for a reasontồn tại vì một lý doexist for the benefit oftồn tại để phục vụ lợi ích của
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể, không dùng để mô tả sự tồn tại đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'exist' (tồn tại) và 'for' (vì).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể.
Phân tích từ
exist
tồn tại
rootfor
vì
prepositionTừ Điển Anh Việt