excuse
lời xin lỗiI need to make an excuse to leave early.
Tôi cần tìm một lý do để rời sớm.
Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động hoặc sự vắng mặt của mình.
She gave a weak excuse for being late.
Cô ấy đưa ra một lý do yếu kém về việc đến muộn.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động hoặc sự vắng mặt của mình.
He offered no excuse for his behavior.
Anh ấy không đưa ra bất kỳ lý do nào cho hành vi của mình.
Dùng trong các tình huống chính thức hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'excuse' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức, nhưng hãy lựa chọn từ vựng phù hợp với tình huống.
Quy tắc vàng
Không sử dụng quá nhiều
Nếu bạn luôn tìm lý do cho mọi việc, người khác có thể coi bạn là không chịu trách nhiệm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'excūsāre' có nghĩa là 'giải thích, bảo vệ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'excuse' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.