excitable

/ɪkˈsaɪtəbəl/
dễ kích động

Children are often excitable when they see their favorite cartoon characters.

Trẻ em thường dễ kích động khi nhìn thấy những nhân vật hoạt hình yêu thích của họ.


thông thường

Dễ bị kích động hoặc hăng hái, thường do sự hứng thú hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

She's very excitable when it comes to new technology.

Cô ấy rất dễ kích động khi nói đến công nghệ mới.

The crowd became excitable as the concert started.

Đám đông trở nên hăng hái khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

Thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.

Cụm từ kết hợp

easily excitabledễ bị kích độnghighly excitablerất dễ kích động

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích động) + hậu tố '-able' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.

Phân tích từ

excite
kích động
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt