excellence
sự xuất sắcHer dedication led to excellence in her field.
Sự chuyên cần của cô đã dẫn đến sự xuất sắc trong lĩnh vực của cô.
trang trọng
Tính chất hoặc trạng thái xuất sắc, vượt trội, hoặc đạt đến tiêu chuẩn cao nhất.
The company is known for its excellence in customer service.
Công ty nổi tiếng với sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.
Thường dùng để mô tả chất lượng cao hoặc thành tựu vượt trội.
Cụm từ kết hợp
achieve excellenceđạt đến sự xuất sắcpursue excellencetìm kiếm sự xuất sắcstandard of excellencetiêu chuẩn xuất sắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả chất lượng cao hoặc thành tựu vượt trội, không dùng để mô tả người.
Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên nghiệp
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'excellere' (vượt trội) + hậu tố '-ence' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả chất lượng cao.
Phân tích từ
excel
vượt trội
root-ence
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt