euro
Cosa significa "euro" in Vietnamese?
đơn vị tiền tệ chính thức của Liên minh châu ÂuThe euro is widely used across Europe.
Euro được sử dụng rộng rãi khắp châu Âu.
Come usare "euro" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Đơn vị tiền tệ chính thức của Liên minh châu Âu, được sử dụng bởi 20 trong 27 quốc gia thành viên.
Many European countries have adopted the euro as their currency.
Nhiều quốc gia châu Âu đã chấp nhận euro làm tiền tệ của mình.
Euro được giới thiệu vào năm 1999 và trở thành tiền tệ chính thức từ năm 2002.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng euro trong giao dịch
Euro được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch quốc tế và thương mại, đặc biệt là trong các nước thành viên của Liên minh châu Âu.
Quy tắc vàng
Tỷ giá euro
Tỷ giá euro có thể thay đổi theo thị trường và các yếu tố kinh tế toàn cầu.
Nguồn gốc từ
Tên 'euro' được chọn để thể hiện sự thống nhất của châu Âu, với tiền tố 'eur-' từ 'Europe' và hậu tố '-o' để tạo ra một từ ngắn gọn và dễ nhớ.
Ghi chú sử dụng
Euro thường được viết tắt là '€' và được sử dụng trong giao dịch quốc tế và thương mại.