Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. easy come easy go

easy come easy go

/ˈiːzi kʌm ˈiːzi ɡoʊ/◆thành ngữ
đi đến dễ dàng, đi mất cũng dễ dàng

He has an easy come easy go attitude about money.

Anh ta có thái độ dễ dàng kiếm tiền, dễ dàng mất tiền.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện thái độ không lo lắng về việc mất đi những gì đã có, đặc biệt là tiền bạc hoặc mối quan hệ.
¶ Nghĩa đen
Đi đến dễ dàng, đi mất cũng dễ dàng
Phân tích nghĩa đen
easydễ dàng+comeđi đến+gođi mất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc kiếm tiền hoặc đạt được thành công dễ dàng nhưng cũng dễ dàng mất đi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người có thái độ dễ dàng kiếm tiền nhưng cũng dễ dàng mất tiền.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng để mô tả thái độ về tiền bạc, tình cảm hoặc sự thành công trong xã hội hiện đại.
thông thường

Nói về việc kiếm tiền hoặc đạt được thành công dễ dàng nhưng cũng dễ dàng mất đi, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc không lo lắng về việc mất đi.

She treats her relationships with an easy come easy go attitude.

Cô ấy đối xử với mối quan hệ của mình với thái độ dễ dàng bắt đầu, dễ dàng kết thúc.

Thường dùng để mô tả thái độ về tiền bạc, tình cảm hoặc sự thành công.

Từ đồng nghĩa

come and goin and out

Từ trái nghĩa

hard-earnedprecious

Cụm từ liên quan

come and gocụm từ
đi đến và đi mất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả thái độ về tiền bạc, tình cảm hoặc sự thành công.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ cách nói thông tục mô tả sự dễ dàng kiếm và mất đi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thái độ không lo lắng về việc mất đi những gì đã có.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.