ease off
giảm bớt, làm cho nhẹ nhàng hơnShe decided to ease off on her work schedule.
Cô ấy quyết định giảm bớt lịch trình làm việc của mình.
thông thường
Giảm bớt, làm cho nhẹ nhàng hơn, hoặc ngừng áp lực
The doctor told him to ease off the painkillers.
Bác sĩ bảo anh ấy giảm bớt thuốc giảm đau.
As the pressure eased off, everyone relaxed.
Khi áp lực giảm bớt, mọi người đều thư giãn lại.
Thường dùng để nói về việc giảm bớt áp lực, công việc, hoặc sự chăm sóc.
Cụm từ kết hợp
ease off the pressuregiảm bớt áp lựcease off the gasgiảm bớt tốc độ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Cụm từ này thường dùng để nói về việc giảm bớt áp lực hoặc công việc, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ease' (giảm bớt) và 'off' (bớt, ngừng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về việc giảm bớt áp lực hoặc công việc.
Phân tích từ
ease
giảm bớt, làm cho nhẹ nhàng
rootoff
bớt, ngừng
particleTừ Điển Anh Việt