dress
quần áoShe wore a beautiful dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.
Quần áo mà người phụ nữ hoặc trẻ em mặc.
The bride chose a white dress for her wedding.
Cô dâu chọn một chiếc váy trắng cho lễ cưới của mình.
Thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em.
Cách trang điểm hoặc trang trí một vật thể.
The table was dressed with a white cloth and flowers.
Bàn được trang trí bằng một khăn trắng và hoa.
Dùng để chỉ việc trang trí hoặc trang điểm.
Phương pháp điều trị hoặc xử lý một vết thương.
The doctor dressed the wound carefully.
Bác sĩ xử lý vết thương một cách cẩn thận.
Dùng trong y học để chỉ việc xử lý vết thương.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'dress' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'dress' và 'clothes'
'Dress' thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em, còn 'clothes' dùng để chỉ quần áo chung.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dres' (mặc).
Ghi chú sử dụng
Từ 'dress' thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em. Trong y học, nó có nghĩa là xử lý vết thương.