do two things at the same time
làm hai việc cùng một lúcShe can multitask by doing two things at the same time.
Cô ấy có thể làm việc nhiều nhiệm vụ bằng cách làm hai việc cùng một lúc.
Làm hai việc hoặc nhiều việc cùng một lúc, thường để tiết kiệm thời gian hoặc tăng hiệu quả.
Multitasking is essential in a fast-paced work environment.
Làm việc nhiều nhiệm vụ là cần thiết trong môi trường làm việc nhanh nhẹn.
Thường được gọi là 'multitasking' trong tiếng Anh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tips cho việc làm nhiều việc cùng lúc
Để làm nhiều việc cùng lúc hiệu quả, bạn nên phân chia thời gian và tập trung vào từng việc một.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Không nên làm quá nhiều việc cùng lúc vì có thể làm giảm hiệu quả và gây mệt mỏi.
Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh 'multitask', kết hợp từ 'multi-' (nhiều) và 'task' (nhiệm vụ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập để mô tả khả năng xử lý nhiều công việc cùng một lúc.