displace

/dɪsˈpleɪs/
làm cho rời khỏi chỗ

The flood displaced thousands of people from their homes.

Trận lụt đã khiến hàng ngàn người phải rời khỏi nhà cửa.


trang trọng

buộc ai đó hoặc cái gì phải rời khỏi vị trí hoặc nơi chốn của họ

The new dam will displace many villagers.

Con đập mới sẽ buộc nhiều dân làng phải rời khỏi nơi sinh sống.

Thường dùng trong ngữ cảnh buộc rời khỏi nơi ở do hoàn cảnh ngoài ý muốn (thiên tai, chiến tranh, dự án xây dựng).

trang trọng

chiếm chỗ hoặc vị trí của ai đó/cái gì

Computers have displaced typewriters in most offices.

Máy tính đã thay thế máy đánh chữ trong hầu hết văn phòng.

Dùng khi một vật/công nghệ mới thay thế hoàn toàn vật/công nghệ cũ.

chuyên ngành

trong vật lý: dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu

The earthquake displaced the ground by several meters.

Trận động đất đã dịch chuyển mặt đất vài mét.

Ám chỉ sự thay đổi vị trí vật lý do lực tác động.

Cụm từ kết hợp

displace frombuộc rời khỏibe displaced bybị thay thế bởimass displacementsự di tản hàng loạt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'displace' và 'replace'

'Displace' thường ngụ ý sự buộc rời đi do hoàn cảnh ngoài ý muốn (thiên tai, chiến tranh, dự án), trong khi 'replace' chỉ sự thay thế chủ động (công nghệ mới, nhân viên mới). Ví dụ: 'The flood displaced the villagers' (bắt buộc rời đi) vs. 'The new software replaced the old one' (thay thế chủ động).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'displace'?

Dùng khi có yếu tố ép buộc, không tự nguyện dẫn đến việc rời khỏi vị trí. Không dùng cho sự thay thế tự nguyện hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dis-* (nghĩa là 'ra khỏi') + *placeō* ('làm hài lòng, chiếm chỗ'). Ban đầu mang nghĩa 'làm trật tự' (thế kỷ 16), sau đó phát triển thành nghĩa 'buộc rời khỏi vị trí' (thế kỷ 17).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực (bị buộc rời đi) hoặc trung tính (thay thế). Không dùng trong ngữ cảnh lịch sự khi đề cập đến sự thay thế tự nguyện.

Phân tích từ

dis-
tách ra, rời khỏi
prefix
+
-place
nơi chốn, vị trí
root
Từ Điển Anh Việt