discount

/ˈdɪskaʊnt/
giảm giá

The store is offering a 20% discount on all electronics this weekend.

Cửa hàng đang giảm giá 20% cho tất cả các sản phẩm điện tử trong cuối tuần này.


Tài chính
trang trọng

Giảm giá hoặc giảm giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được áp dụng dưới dạng phần trăm hoặc số tiền cố định.

Customers can get a discount if they show their student ID.

Khách hàng có thể được giảm giá nếu họ trình giấy chứng minh sinh viên.

Thường được sử dụng trong bán lẻ, bán hàng trực tuyến và các giao dịch thương mại.

thông thường

Giảm giá được áp dụng để khuyến mãi hoặc để khuyến khích khách hàng mua hàng.

The discount code is valid for online purchases only.

Mã giảm giá chỉ áp dụng cho các mua hàng trực tuyến.

Thường được sử dụng trong quảng cáo và chiến dịch marketing.

Cụm từ kết hợp

discount codemã giảm giádiscount pricegiá giảmdiscount ratetỷ lệ giảm giá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

on discountcụm từ
đang giảm giá

Mẹo hay

Sử dụng trong giao dịch

Khi mua sắm, hãy luôn kiểm tra xem có bất kỳ mã giảm giá nào có thể áp dụng.

Quy tắc vàng

Giảm giá và khuyến mãi

Giảm giá thường được sử dụng để khuyến khích khách hàng mua hàng, nhưng hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ điều kiện áp dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'discount' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'descompte', có nghĩa là 'giảm giá' hoặc 'trừ đi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'discount' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'giảm giá'.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc tách rời
prefix
+
-count
đếm, tính toán
root
Từ Điển Anh Việt