die

/daɪ/
chết

The old tree finally died after the storm.

Cây cổ thụ đã chết sau cơn bão.


trang trọng

Chết, ngừng sống, mất đi sự sống.

Many soldiers died in the war.

Nhiều binh sĩ đã chết trong chiến tranh.

Thường dùng để chỉ sự kết thúc sự sống của một sinh vật.

trang trọng

Ngừng hoạt động, không còn hiệu lực.

The battery died after a few hours.

Pin đã hết sau vài giờ.

Dùng để chỉ việc một thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động.

thông thường

Chết (nghĩa bóng), không còn được sử dụng hoặc quan tâm.

That fashion trend died out years ago.

Xu hướng thời trang đó đã lỗi thời nhiều năm rồi.

Dùng để chỉ việc một phong cách, xu hướng hoặc ý tưởng không còn được ưa chuộng.

Cụm từ kết hợp

die ofchết vìdie fromchết dodie downlàm yêndie outtuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'die' với các từ liên quan

Từ 'die' thường dùng với các từ như 'of', 'from', 'down', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'die' chính xác

Từ 'die' dùng để chỉ sự kết thúc sự sống của một sinh vật hoặc việc một thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động. Trong nghĩa bóng, nó có thể dùng để chỉ việc một phong cách, xu hướng hoặc ý tưởng không còn được ưa chuộng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dīgan', có nghĩa là 'chết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'die' thường dùng để chỉ sự kết thúc sự sống của một sinh vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc một thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động. Trong nghĩa bóng, nó có thể dùng để chỉ việc một phong cách, xu hướng hoặc ý tưởng không còn được ưa chuộng.

Phân tích từ

die
chết
root
Từ Điển Anh Việt