deploy
triển khaiThe company decided to deploy the new software system next month.
Công ty quyết định triển khai hệ thống phần mềm mới vào tháng tới.
triển khai, đưa vào sử dụng (một hệ thống, kế hoạch, lực lượng)
The military will deploy troops to the conflict zone.
Quân đội sẽ triển khai binh lính tới khu vực xung đột.
The IT team deployed the updates to all employees' computers.
Đội ngũ IT đã triển khai các bản cập nhật tới tất cả máy tính của nhân viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như quân sự, công nghệ, kinh doanh. Không dùng để chỉ việc triển khai vật thể hữu hình (ví dụ: triển khai bàn ghế).
sắp xếp, bố trí (lực lượng, tài nguyên)
The manager deployed resources to handle the crisis.
Người quản lý đã bố trí nguồn lực để xử lý khủng hoảng.
Có thể dùng thay thế cho 'allocate' trong ngữ cảnh quản lý.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'deploy' và 'implement'
'Deploy' nhấn mạnh vào hành động đưa vào sử dụng hoặc bố trí, thường liên quan đến hệ thống, lực lượng, hoặc kế hoạch. 'Implement' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện chi tiết hơn. Ví dụ: 'deploy a new policy' (triển khai chính sách mới) nhưng 'implement the policy' (thực thi chính sách).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'deploy'?
Dùng 'deploy' khi nói về việc đưa một hệ thống, kế hoạch, lực lượng, hoặc tài nguyên vào hoạt động trong một ngữ cảnh có tổ chức. Không dùng cho các hành động cá nhân hoặc vật thể hữu hình thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp *déployer* (mở rộng, trải ra), bắt nguồn từ tiếng Latin *displicare* (gấp, gỡ ra). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 với nghĩa ban đầu là 'mở rộng cánh buồm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập đến các tình huống có tổ chức như quân đội, doanh nghiệp, hoặc công nghệ. Không nhầm lẫn với 'deploy' trong ngữ cảnh lập trình (triển khai code) hoặc quân sự.