Looking up...
She decided to delve deeply into the history of her family.
Cô ấy quyết định tìm hiểu kỹ lưỡng về lịch sử gia đình của mình.
Tìm hiểu một chủ đề hoặc vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng, thường với sự hứng thú hoặc sự chuyên sâu.
He delved deeply into the research before writing his paper.
Anh ấy đã tìm hiểu kỹ lưỡng về nghiên cứu trước khi viết bài báo của mình.
To understand the problem, you need to delve deeply into the data.
Để hiểu vấn đề, bạn cần tìm hiểu kỹ lưỡng về dữ liệu.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chuyên sâu hoặc sự hứng thú trong việc tìm hiểu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuyên sâu trong việc tìm hiểu một vấn đề.
Từ 'delve' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'delfan' có nghĩa là 'đào', và 'deeply' là từ chỉ mức độ sâu. Cụm từ này được hình thành để mô tả hành động tìm hiểu một cách sâu sắc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuyên sâu trong việc tìm hiểu.