Looking up...
The Christmas tree was covered in colorful decorations.
Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
sự trang trí, sự tô điểm
She spent hours on the room decorations for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí căn phòng cho bữa tiệc.
The cake's decorations included sugar flowers and gold leaf.
Những đồ trang trí trên chiếc bánh bao gồm hoa bằng đường và lá vàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí nhà cửa, tiệc tùng, hoặc đồ vật.
đồ trang trí, vật trang trí
The store sells handmade decorations for the holidays.
Cửa hàng bán đồ trang trí thủ công cho ngày lễ.
Số nhiều 'decorations' thường chỉ các vật dụng trang trí.
sự tô điểm (nghĩa bóng, trong văn học)
The poet used vivid decorations of language to paint the scene.
Nhà thơ đã sử dụng những hình ảnh ngôn từ sinh động để vẽ nên khung cảnh.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn chương.
'Decoration' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đồ vật lẫn hành động trang trí. 'Ornament' thường chỉ vật trang trí nhỏ, mang tính thẩm mỹ cao, thường dùng trong trang sức hoặc kiến trúc cổ điển.
Hãy dùng 'decoration' khi nói về đồ vật hoặc hành động trang trí mang tính thẩm mỹ (ví dụ: đồ trang trí Giáng sinh, trang trí phòng). Không dùng để chỉ sự sửa chữa cấu trúc (dùng 'renovation' hoặc 'repair').
Từ tiếng Latin 'decoratio(n-)', gốc từ 'decorare' (trang trí), liên quan đến 'decus' (vẻ đẹp, sự trang trọng).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí mang tính thẩm mỹ, không dùng để chỉ sự sửa chữa hoặc cải thiện cấu trúc (ví dụ: 'renovation' cho sự cải tạo nhà cửa).