Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dancing

dancing

/ˈdɑːn.sɪŋ/
nhảy múa

She loves dancing at parties.

Cô ấy thích nhảy múa tại các bữa tiệc.


thông thường

Hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn bằng cách di chuyển cơ thể theo nhịp nhạc hoặc theo một chuỗi động tác đã định trước.

They practiced dancing for the competition.

Họ đã luyện tập nhảy múa cho cuộc thi.

Thường được thực hiện theo nhạc hoặc theo một phong cách nhất định.

Cụm từ kết hợp

ballroom dancingnhảy múa phòngsalsa dancingnhảy múa salsabreakdancingnhảy múa breakdance

Từ đồng nghĩa

dancedance performance

Từ trái nghĩa

sittingstanding

Cụm từ liên quan

dance floorcụm từ
sàn nhảy
dance classcụm từ
lớp học nhảy

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dancing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc nghệ thuật, không dùng cho các hoạt động thể thao khác.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'dancing' là danh từ, nhưng có thể được sử dụng như một động từ trong một số ngữ cảnh, như 'They are dancing.' (Họ đang nhảy múa).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dance', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'dauncen', có nghĩa là 'nhảy múa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dancing' thường được sử dụng để chỉ hoạt động nhảy múa, có thể là một môn thể thao, một nghệ thuật biểu diễn hoặc một hoạt động giải trí.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.