Looking up...
The dancer performed gracefully.
Vũ công biểu diễn một cách duyên dáng.
Người biểu diễn múa; người có kỹ năng hoặc nghề nghiệp trong lĩnh vực múa.
She has been a dancer for ten years.
Cô ấy đã là vũ công được mười năm.
Có thể dùng cho cả nam và nữ.
Trong tiếng Việt, 'vũ công' không phân biệt giới tính; không cần thêm từ 'nam' hay 'nữ'.
Đặt 'a' hoặc 'the' trước 'dancer' để chỉ một người cụ thể hoặc một nhóm chung.
Từ Old French 'dancier', xuất phát từ Latin 'dansare' (động từ 'dance').
Khi dùng 'dancer' trong câu tiếng Anh, thường cần mạo từ 'a' hoặc 'the' tùy ngữ cảnh.