Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dairy

dairy

/ˈdeəri/
sữa và các sản phẩm từ sữa

She bought fresh dairy products at the market.

Cô ấy mua các sản phẩm sữa tươi tại chợ.


chung

Các sản phẩm được làm từ sữa, bao gồm sữa, bơ, phô mai, kem, và các sản phẩm liên quan.

The dairy section in the supermarket has a wide variety of cheeses.

Khu vực sữa trong siêu thị có nhiều loại phô mai khác nhau.

Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm từ sữa trong các cửa hàng hoặc nhà máy chế biến.

chung

Nông trại hoặc cơ sở sản xuất các sản phẩm từ sữa.

The family owns a dairy farm where they produce milk and cheese.

Gia đình họ sở hữu một trang trại sữa nơi họ sản xuất sữa và phô mai.

Thường được gọi là 'trang trại sữa' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

dairy productssản phẩm sữadairy farmtrang trại sữadairy industryngành công nghiệp sữa

Từ đồng nghĩa

milk productslactose products

Cụm từ liên quan

dairy-freecụm từ
không chứa sữa

Mẹo hay

Sử dụng từ 'dairy' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'dairy' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm từ sữa hoặc các cơ sở sản xuất chúng. Trong tiếng Việt, từ 'sữa' thường được sử dụng thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dairy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dair' (sữa), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'caseus' (phô mai).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dairy' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm từ sữa hoặc các cơ sở sản xuất chúng. Trong tiếng Việt, từ 'sữa' thường được sử dụng thay thế cho 'dairy' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

dairy
sữa và các sản phẩm từ sữa
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.