Looking up...
The police are investigating the crime.
Cảnh sát đang điều tra vụ tội phạm.
Hành vi vi phạm pháp luật, gây hại cho xã hội và bị pháp luật trừng phạt.
Robbery is a serious crime.
Cướp bóc là một tội phạm nghiêm trọng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.
Từ 'crime' thường được sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Đối với các hành vi vi phạm nhỏ hơn, có thể sử dụng từ 'offense'.
'Crime' thường được sử dụng cho các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, trong khi 'offense' có thể được sử dụng cho các hành vi vi phạm nhỏ hơn.
Từ tiếng Anh 'crime' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crīmen', có nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'cáo buộc'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả các hành vi vi phạm pháp luật.