creator
người sáng tạoShe is the creator of this amazing artwork.
Cô ấy là người sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời này.
Người hoặc thực thể tạo ra hoặc phát minh ra điều gì đó.
God is considered the creator of the universe in many religions.
Thần được coi là người sáng tạo vũ trụ trong nhiều tôn giáo.
Thường dùng để chỉ người hoặc thực thể tạo ra một tác phẩm, sản phẩm, hoặc hệ thống.
Trong lĩnh vực công nghệ, người hoặc tổ chức phát triển phần mềm, trò chơi, hoặc sản phẩm kỹ thuật số.
The creator of this app has revolutionized the way we communicate.
Người sáng tạo ứng dụng này đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường dùng để chỉ người phát triển sản phẩm kỹ thuật số.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'creator' thường dùng để chỉ người phát triển sản phẩm kỹ thuật số.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'creator', có nghĩa là 'người tạo ra' hoặc 'người sáng tạo'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ người hoặc thực thể tạo ra một tác phẩm, sản phẩm, hoặc hệ thống. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường dùng để chỉ người phát triển phần mềm, trò chơi, hoặc sản phẩm kỹ thuật số.