Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crash

crash

/kræʃ/
đập vỡ, va chạm, sụp đổ

The car crashed into a tree.

Chiếc xe đập vào cây.


thông thường

Đập vỡ, va chạm mạnh vào một vật khác, gây hư hỏng.

The plane crashed into the ocean.

Máy bay đập vào đại dương.

Thường dùng với xe cộ, máy bay, hoặc vật nặng.

Tài chính
trang trọngthông thường

Sụp đổ, thất bại hoàn toàn, đặc biệt về tài chính hoặc kinh tế.

The stock market crashed in 2008.

Thị trường chứng khoán sụp đổ vào năm 2008.

Dùng để mô tả sự sụp đổ nhanh chóng của giá cổ phiếu hoặc nền kinh tế.

Công nghệ
thông thườngchuyên ngành

Tắt máy đột ngột (của máy tính, phần mềm).

My computer crashed and I lost all my work.

Máy tính của tôi tắt đột ngột và tôi mất hết công việc.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả sự cố máy tính.

Cụm từ kết hợp

crash coursekhóa học tóm tắtcrash dietkiếm chừng ăn kiêngcrash landinghạ cánh khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

collisionwreckcollapsefailfreeze

Từ trái nghĩa

succeedstabilizerecover

Cụm từ liên quan

crash and burncụm từ
thất bại hoàn toàn
crash padcụm từ
nhà tạm trú

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'crash' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa tài chính

Khi dùng trong tài chính, 'crash' thường liên quan đến sự sụp đổ nhanh chóng của thị trường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'crasher' (đập vỡ).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ va chạm vật lý đến sự sụp đổ tài chính.

Phân tích từ

crash
đập vỡ, va chạm
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.