coverage

/ˈkʌvərɪdʒ/
sự bao phủ

The insurance policy provides full coverage for accidents.

Chính sách bảo hiểm cung cấp sự bảo phủ đầy đủ cho các tai nạn.


chung

Sự bao phủ hoặc sự che phủ một diện tích, khu vực, hoặc chủ đề.

The news coverage of the event was extensive.

Sự báo chí về sự kiện đó rất rộng rãi.

Trong tiếng Anh, 'coverage' thường dùng để chỉ sự bao phủ vật lý hoặc sự báo cáo về một chủ đề.

Tài chính
Tài chính

Sự bảo hiểm hoặc sự bảo vệ của một chính sách bảo hiểm.

The health insurance coverage includes dental care.

Sự bảo hiểm y tế bao gồm chăm sóc răng miệng.

Trong lĩnh vực tài chính, 'coverage' thường liên quan đến các chính sách bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

news coveragesự báo chíinsurance coveragesự bảo hiểmfull coveragesự bao phủ đầy đủ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

live coveragecụm từ
sự truyền hình trực tiếp

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'coverage' và 'protection'

'Coverage' thường dùng để chỉ sự bao phủ hoặc sự bảo hiểm, còn 'protection' dùng để chỉ sự bảo vệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'coverage' trong báo chí

Trong báo chí, 'coverage' thường dùng để chỉ sự báo cáo về một sự kiện hoặc chủ đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'coverage' bắt nguồn từ động từ 'cover' (bao phủ) và hậu tố '-age' (sự).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh về bảo hiểm, báo chí, hoặc sự bao phủ vật lý.

Phân tích từ

cover
bao phủ
root
+
-age
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt