could have

/kʊd hæv/
có thể đã

She could have won the race if she had trained harder.

Cô ấy có thể đã thắng cuộc đua nếu cô ấy tập luyện chăm chỉ hơn.


neutral

Dùng để diễn tả một khả năng hoặc tình huống có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không xảy ra thực tế.

He could have called me yesterday.

Anh ấy có thể đã gọi cho tôi hôm qua.

They could have finished the project on time.

Họ có thể đã hoàn thành dự án đúng hạn.

Thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 3 (past conditional) để diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn về quá khứ.

Cụm từ kết hợp

could have beencó thể đã làcould have donecó thể đã làmcould have saidcó thể đã nói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'could have', 'should have', 'would have'

'Could have' diễn tả khả năng trong quá khứ, 'should have' diễn tả trách nhiệm/lẽ ra nên làm, 'would have' diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ theo giả định.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

'Could have + V3' luôn đi kèm với động từ phân từ quá khứ. Không sử dụng 'to' giữa 'could' và 'have'.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp của động từ khiếm khuyết 'could' (quá khứ của 'can') và động từ nguyên thể 'have'. 'Could' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cunnan', trong khi 'have' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'habēn'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Could have' luôn đi kèm với động từ phân từ quá khứ (V3) để tạo thành thì quá khứ hoàn thành. 2. Không được sử dụng với 'to' giữa 'could' và 'have'. 3. Thường xuất hiện trong câu ước muốn (wish) hoặc câu điều kiện loại 3.

Phân tích từ

could
quá khứ của 'can' (có thể)
modal verb
+
have
trợ động từ hoàn thành
auxiliary verb
Từ Điển Anh Việt