convincing

/kənˈvɪn.sɪŋ/
thuyết phục

She gave a convincing argument for the new policy.

Cô ấy đã đưa ra một luận điểm thuyết phục cho chính sách mới.


trang trọng

có sức thuyết phục, làm người khác tin tưởng

His presentation was very convincing and changed everyone's mind.

Bài thuyết trình của anh ấy rất thuyết phục và đã thay đổi suy nghĩ của mọi người.

Thường dùng để mô tả lời nói, lập luận hoặc bằng chứng có khả năng thay đổi quan điểm của người nghe.

Cụm từ kết hợp

a convincing argumentmột luận điểm thuyết phụca convincing casemột trường hợp thuyết phụca convincing performancemột màn trình diễn thuyết phục

Mẹo hay

Phân biệt 'convincing' và 'persuasive'

'Convincing' nhấn mạnh vào khả năng thay đổi quan điểm của người nghe thông qua lập luận logic, trong khi 'persuasive' có thể bao gồm cả yếu tố cảm xúc hay kỹ thuật thuyết phục.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'convincing'

Dùng 'convincing' để mô tả điều gì đó (không phải người) có khả năng thuyết phục: 'a convincing speech', 'a convincing reason'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'convicere' (thuyết phục), xuất phát từ Latin 'con-' (cùng nhau) + 'vincere' (chinh phục).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ ý kiến, lập luận, bằng chứng hoặc hành động. Không dùng để mô tả người (trừ khi ám chỉ cách nói chuyện).

Phân tích từ

con-
cùng nhau
prefix
+
-vinc-
chinh phục
root
+
-ing
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt