Looking up...
The committee will convene next Monday to discuss the new policy.
Ban sẽ tổ chức họp vào thứ Hai tuần tới để thảo luận về chính sách mới.
Gọi, triệu tập một nhóm người để họp hoặc làm việc chung.
The president will convene a meeting with the cabinet members.
Tổng thống sẽ triệu tập một cuộc họp với các thành viên nội các.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Tổ chức một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức.
The conference will convene at 9 AM sharp.
Hội nghị sẽ bắt đầu chính thức lúc 9 giờ sáng.
Có thể dùng cho các cuộc họp lớn hoặc sự kiện quan trọng.
Từ 'convene' thường dùng để chỉ việc triệu tập hoặc tổ chức một cuộc họp chính thức, không dùng cho các cuộc họp thông thường.
Từ gốc Latin 'convenire' (từ 'con-' = cùng + 'venire' = đến), có nghĩa là 'đến cùng nhau'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp hoặc các cuộc họp quan trọng.