common misconception

/ˈkɒmən mɪskənˈsepʃən/
sự hiểu sai phổ biến

One common misconception is that sharks can't get cancer.

Một sự hiểu sai phổ biến là cá mập không thể bị ung thư.


chung

Một ý kiến hoặc sự hiểu sai phổ biến mà nhiều người tin là đúng nhưng thực tế không phải vậy.

A common misconception is that the Great Wall of China is visible from space with the naked eye.

Một sự hiểu sai phổ biến là Tường Vạn Lý Trung Quốc có thể nhìn thấy từ không gian bằng mắt thường.

It's a common misconception that all spiders are dangerous.

Đây là một sự hiểu sai phổ biến rằng tất cả các loài nhện đều nguy hiểm.

Thường được sử dụng để chỉ những sai lầm phổ biến trong kiến thức hoặc quan niệm.

Cụm từ kết hợp

clear up a common misconceptiongiải thích một sự hiểu sai phổ biếndebunk a common misconceptionbác bỏ một sự hiểu sai phổ biến

Cụm từ liên quan

debunkverb
bác bỏ
mythnoun
thần thoại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng cụm từ này để chỉ một sai lầm phổ biến, không phải một sai lầm cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'misconception'

'Common misconception' nhấn mạnh tính phổ biến của sai lầm, trong khi 'misconception' chỉ đơn giản là một sai lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'common' (phổ biến) và 'misconception' (sự hiểu sai) kết hợp để chỉ một sai lầm phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, giáo dục hoặc trong các cuộc thảo luận để bác bỏ những quan niệm sai lầm.

Phân tích từ

common
phổ biến
adjective
+
misconception
sự hiểu sai
noun
Từ Điển Anh Việt