Looking up...
The new smartphone has a vibrant color display.
Điện thoại mới có màn hình màu sống động.
Màn hình hiển thị hình ảnh bằng các màu sắc khác nhau, thường dùng trong các thiết bị điện tử như TV, điện thoại, máy tính.
Modern monitors use LED backlighting for better color display.
Các màn hình hiện đại sử dụng đèn LED để tạo ra màn hình màu tốt hơn.
Thường được sử dụng để mô tả chất lượng hiển thị màu sắc của các thiết bị điện tử.
Đừng nhầm lẫn 'color display' với 'color scheme' (sơ đồ màu).
Trong lĩnh vực công nghệ, 'color display' thường đề cập đến chất lượng hiển thị màu sắc của màn hình.
Từ ghép từ 'color' (màu sắc) và 'display' (hiển thị), bắt nguồn từ ngành công nghệ điện tử.
Thường được sử dụng trong các sản phẩm điện tử hiện đại như TV, điện thoại, máy tính để mô tả khả năng hiển thị màu sắc.