coincide
trùng hợp, trùng thời gianThe meeting will coincide with the conference.
Cuộc họp sẽ trùng thời gian với hội nghị.
trang trọng
Trùng hợp về thời gian hoặc vị trí; diễn ra cùng một lúc hoặc tại cùng một nơi
Her birthday coincides with the national holiday.
Ngày sinh của cô trùng với ngày lễ quốc gia.
Cũng có thể dùng cho sự trùng hợp về quan điểm hoặc ý kiến
Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng Anh
Thường dùng 'coincide with' để chỉ sự trùng thời gian hoặc sự phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'coincidere', nghĩa là 'ngã vào cùng một điểm'
Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường
Từ Điển Anh Việt