citrus fruit
trái cây chuaCitrus fruits like oranges and lemons are rich in vitamin C.
Trái cây chua như cam và chanh giàu vitamin C.
Trái cây thuộc họ chua, bao gồm các loại như cam, chanh, bưởi, và táo chua. Chúng thường có vỏ dày và thịt mọng nước, giàu vitamin C.
She enjoys eating citrus fruits for breakfast.
Cô ấy thích ăn trái cây chua vào bữa sáng.
Citrus fruits are known for their refreshing taste.
Trái cây chua nổi tiếng với hương vị làm tươi mát.
Trái cây chua thường được sử dụng trong ẩm thực, làm đồ uống, hoặc để làm đẹp da.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trái cây chua
Trái cây chua như cam, chanh, và bưởi rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là trong mùa lạnh.
Quy tắc vàng
Lưu ý khi mua trái cây chua
Hãy chọn những trái cây có vỏ mịn, không có vết nứt hoặc đen.
Nguồn gốc từ
Từ 'citrus' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'trái cây chua', còn 'fruit' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'trái'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'trái cây chua' thường được dùng để chỉ các loại trái cây thuộc họ chua như cam, chanh, bưởi, và táo chua.