Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chapter

chapter

/ˈtʃæptər/
một chương

This is the first chapter of the book.

Đây là chương đầu tiên trong cuốn sách.


trang trọng

Một phần của một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học, thường được chia thành các phần nhỏ hơn.

She read the last chapter of the novel before going to bed.

Cô ấy đọc chương cuối của tiểu thuyết trước khi đi ngủ.

Trong sách, một chương thường có nội dung liên quan và được đánh số hoặc có tiêu đề.

thông thường

Một phần của một quyển sách hoặc tài liệu, thường được chia thành các phần nhỏ hơn.

He skipped the first chapter because it was too boring.

Anh ấy bỏ qua chương đầu tiên vì nó quá buồn tẻ.

Trong một số trường hợp, từ 'chapter' cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần của một quyển sách hoặc tài liệu.

Cụm từ kết hợp

chapter onechương mộtfinal chapterchương cuốinew chapterchương mới

Từ đồng nghĩa

sectionpartsegment

Cụm từ liên quan

turn the pagecụm từ
bắt đầu một chương mới trong cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng 'chapter' trong văn học

Khi đọc một cuốn sách, bạn có thể tham khảo các chương để tìm kiếm thông tin cụ thể.

Quy tắc vàng

Chương trong sách

Một chương thường có nội dung liên quan và được đánh số hoặc có tiêu đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'chapter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capitulum', nghĩa là 'đầu' hoặc 'một phần nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chapter' thường được sử dụng để chỉ một phần của một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần của một quyển sách hoặc tài liệu.

Phân tích từ

chap
một phần nhỏ
root
+
-ter
được chia thành các phần nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.