certificate
giấy chứng nhậnShe received a certificate for completing the course.
Cô ấy nhận được một giấy chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.
Một tài liệu chính thức xác nhận một sự kiện, thành tích hoặc điều kiện nào đó.
The company issued a certificate of authenticity for the painting.
Công ty đã cấp một giấy chứng nhận xác thực cho bức tranh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chọn loại giấy chứng nhận phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ như 'giấy khai sinh' cho sinh nhật, 'giấy chứng nhận hoàn thành' cho khóa học.
Quy tắc vàng
Giấy chứng nhận chính thức
Giấy chứng nhận phải được cấp bởi cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'certificate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certificatus', nghĩa là 'được xác nhận'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và có thể có nhiều loại khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.