Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cater

cater

/ˈkeɪtər/
phục vụ theo nhu cầu

The restaurant caters to large groups and special events.

Nhà hàng phục vụ theo nhu cầu của các nhóm đông và sự kiện đặc biệt.


trang trọng

cung cấp thức ăn, đồ uống hoặc dịch vụ theo nhu cầu cụ thể của ai đó

The airline caters to passengers with dietary restrictions.

Hãng hàng không cung cấp thức ăn theo nhu cầu của hành khách có chế độ ăn kiêng.

This hotel caters to business travelers.

Khách sạn này phục vụ theo nhu cầu của những người đi công tác.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (cater to somebody/something).

trang trọng

đáp ứng nhu cầu, mong muốn hoặc sở thích của ai đó

The course caters to beginners and advanced students.

Khóa học đáp ứng nhu cầu của người mới bắt đầu và học viên nâng cao.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (cater to somebody/something).

Cụm từ kết hợp

cater forphục vụ cho, đáp ứng nhu cầucater tophục vụ theo nhu cầu, đáp ứngcatering servicedịch vụ cung cấp thức ăn

Từ đồng nghĩa

providesupplyserveaccommodate

Từ trái nghĩa

ignoreneglectoverlook

Mẹo hay

Phân biệt 'cater to' và 'cater for'

'Cater to' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi 'cater for' thường được sử dụng ở tiếng Anh Anh. Cả hai đều có nghĩa tương tự.

Quy tắc vàng

Cách dùng giới từ sau 'cater'

Luôn theo sau 'cater' là giới từ 'to' hoặc 'for' + đối tượng nhận dịch vụ (người, nhóm, sự kiện). Ví dụ: 'cater to children's needs' (đáp ứng nhu cầu của trẻ em).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cateren' (mua thức ăn), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acheter' (mua), cuối cùng từ tiếng Latinh 'acceptare' (chấp nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ ẩm thực, khách sạn, hoặc tổ chức sự kiện. Không nhầm lẫn với 'cater' nghĩa là 'quyến rũ' (mang nghĩa cũ, ít dùng).

Phân tích từ

cat-
từ gốc tiếng Pháp 'acheter' (mua)
root
+
-er
hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.