Looking up...
The restaurant caters to large groups and special events.
Nhà hàng phục vụ theo nhu cầu của các nhóm đông và sự kiện đặc biệt.
cung cấp thức ăn, đồ uống hoặc dịch vụ theo nhu cầu cụ thể của ai đó
The airline caters to passengers with dietary restrictions.
Hãng hàng không cung cấp thức ăn theo nhu cầu của hành khách có chế độ ăn kiêng.
This hotel caters to business travelers.
Khách sạn này phục vụ theo nhu cầu của những người đi công tác.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (cater to somebody/something).
đáp ứng nhu cầu, mong muốn hoặc sở thích của ai đó
The course caters to beginners and advanced students.
Khóa học đáp ứng nhu cầu của người mới bắt đầu và học viên nâng cao.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (cater to somebody/something).
'Cater to' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi 'cater for' thường được sử dụng ở tiếng Anh Anh. Cả hai đều có nghĩa tương tự.
Luôn theo sau 'cater' là giới từ 'to' hoặc 'for' + đối tượng nhận dịch vụ (người, nhóm, sự kiện). Ví dụ: 'cater to children's needs' (đáp ứng nhu cầu của trẻ em).
Từ tiếng Anh cổ 'cateren' (mua thức ăn), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acheter' (mua), cuối cùng từ tiếng Latinh 'acceptare' (chấp nhận).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ ẩm thực, khách sạn, hoặc tổ chức sự kiện. Không nhầm lẫn với 'cater' nghĩa là 'quyến rũ' (mang nghĩa cũ, ít dùng).