Looking up...
I can't help but think about what might have been.
Tôi không thể không nghĩ về những điều có thể đã xảy ra.
Biểu thị sự không thể tránh khỏi hoặc không thể kiểm soát được sự nghĩ về một điều gì đó, thường là do cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự quan tâm.
Whenever I see her, I can't help but think of our past.
Mỗi khi tôi thấy cô ấy, tôi không thể không nghĩ về quá khứ của chúng tôi.
Looking at the old photo, I can't help but think how time flies.
Khi nhìn vào bức ảnh cũ, tôi không thể không nghĩ về sự nhanh chóng của thời gian.
Thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc cảm xúc, để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.
Từ "help" có nghĩa là 'giúp đỡ', 'tránh khỏi', và 'but' được sử dụng để chỉ sự đối lập, trong khi 'think' có nghĩa là 'nghĩ'. Cụm từ này biểu thị sự không thể tránh khỏi sự nghĩ về một điều gì đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc cảm xúc, để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.