breathe

/briːð/

Cosa significa "breathe" in Vietnamese?

thở

It's important to breathe deeply when you're stressed.

Hít thở sâu rất quan trọng khi bạn căng thẳng.


Come usare "breathe" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

neutral

hít vào và thở ra không khí qua mũi hoặc miệng

She breathed in the fresh mountain air.

Cô ấy hít thở không khí trong lành trên núi.

The patient was breathing slowly.

Bệnh nhân đang thở chậm.

Có thể dùng 'thở' cho hành động tự nhiên hoặc 'hít thở' khi nhấn mạnh quá trình hít vào thở ra.

văn chương

sống, tồn tại (thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc biểu tượng)

The city breathes with life and energy.

Thành phố ngập tràn sức sống và năng lượng.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học.

Cụm từ kết hợp

breathe deeplyhít thở sâubreathe inhít vàobreathe outthở racan't breathekhó thở, ngạt thởbreathe life intolàm sống lại, đem lại sức sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take a deep breathcụm từ
hít thở sâu để bình tĩnh

Mẹo hay

Phân biệt 'breathe' và 'thở'

'Breathe' là động từ hành động (hít vào thở ra), trong khi 'thở' vừa là danh từ (hơi thở) vừa là động từ. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy xem xét ngữ cảnh: 'She is breathing' → 'Cô ấy đang thở', nhưng 'She took a breath' → 'Cô ấy hít một hơi thở sâu'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'breathe' trong ngữ cảnh y tế

Trong lĩnh vực y tế, 'breathe' thường được dịch là 'thở' hoặc 'hô hấp'. Ví dụ: 'The patient is breathing normally' → 'Bệnh nhân thở bình thường'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'brēþan', cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'brāthōn' (hơi thở) và tiếng Latin 'fretus' (thở). Có liên quan đến từ 'breath' (hơi thở) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'breathe' thường đi kèm với giới từ 'in' (hít vào) hoặc 'out' (thở ra). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'thở' thay cho 'breathe'.

Phân tích từ

breath
hơi thở
root
+
-e
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt