Looking up...
She has long blond hair.
Cô ấy có mái tóc vàng hoe dài.
màu vàng nhạt, thường dùng để miêu tả tóc của con người
The blond model was the center of attention.
Người mẫu tóc vàng là trung tâm của sự chú ý.
He dyed his hair blond for the role.
Anh ấy nhuộm tóc vàng cho vai diễn.
Từ này thường dùng để miêu tả tóc của phụ nữ hoặc trẻ em. Đối với nam giới, người ta thường dùng 'blond' hoặc 'fair-haired'.
một người có tóc màu vàng nhạt
She is a natural blond.
Cô ấy vốn là người tóc vàng tự nhiên.
Thuật ngữ này có thể gây tranh cãi vì liên quan đến quan niệm về ngoại hình. Nên sử dụng một cách tế nhị trong giao tiếp.
Trong tiếng Anh Anh, 'blonde' (có 'e') dùng cho phụ nữ, 'blond' (không 'e') dùng cho nam giới. Trong tiếng Anh Mỹ, cả hai giới đều có thể dùng 'blond'.
Khi miêu tả ngoại hình, hãy cân nhắc cảm nhận của người được miêu tả. Một số người có thể cảm thấy không thoải mái khi bị miêu tả dựa trên màu tóc.
Từ tiếng Pháp 'blond', xuất hiện vào thế kỷ 17. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'blundus' nghĩa là 'vàng nhạt' hoặc 'sáng màu'.
1. Từ 'blond' thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em, trong khi 'blonde' (có 'e' cuối) thường dùng cho phụ nữ. Đối với nam giới, người ta thường dùng 'blond' (không có 'e'). 2. Trong tiếng Anh Mỹ, 'blonde' cũng có thể dùng cho phụ nữ, nhưng 'blond' vẫn phổ biến hơn cho cả hai giới. 3. Tránh sử dụng thuật ngữ này một cách phân biệt chủng tộc hoặc kỳ thị ngoại hình.