Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blond

blond

/blɒnd/
vàng hoe (tóc)

She has long blond hair.

Cô ấy có mái tóc vàng hoe dài.


neutral

màu vàng nhạt, thường dùng để miêu tả tóc của con người

The blond model was the center of attention.

Người mẫu tóc vàng là trung tâm của sự chú ý.

He dyed his hair blond for the role.

Anh ấy nhuộm tóc vàng cho vai diễn.

Từ này thường dùng để miêu tả tóc của phụ nữ hoặc trẻ em. Đối với nam giới, người ta thường dùng 'blond' hoặc 'fair-haired'.

neutral

một người có tóc màu vàng nhạt

She is a natural blond.

Cô ấy vốn là người tóc vàng tự nhiên.

Thuật ngữ này có thể gây tranh cãi vì liên quan đến quan niệm về ngoại hình. Nên sử dụng một cách tế nhị trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

blond hairtóc vàngblond girlcô gái tóc vàngblond boycậu bé tóc vàngblond streaklọn tóc vàng

Từ đồng nghĩa

fair-hairedgolden-hairedstrawberry-blond

Từ trái nghĩa

brunettedark-hairedblack-haired

Mẹo hay

Phân biệt blond/blonde

Trong tiếng Anh Anh, 'blonde' (có 'e') dùng cho phụ nữ, 'blond' (không 'e') dùng cho nam giới. Trong tiếng Anh Mỹ, cả hai giới đều có thể dùng 'blond'.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ tôn trọng

Khi miêu tả ngoại hình, hãy cân nhắc cảm nhận của người được miêu tả. Một số người có thể cảm thấy không thoải mái khi bị miêu tả dựa trên màu tóc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'blond', xuất hiện vào thế kỷ 17. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'blundus' nghĩa là 'vàng nhạt' hoặc 'sáng màu'.

Ghi chú sử dụng

1. Từ 'blond' thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em, trong khi 'blonde' (có 'e' cuối) thường dùng cho phụ nữ. Đối với nam giới, người ta thường dùng 'blond' (không có 'e'). 2. Trong tiếng Anh Mỹ, 'blonde' cũng có thể dùng cho phụ nữ, nhưng 'blond' vẫn phổ biến hơn cho cả hai giới. 3. Tránh sử dụng thuật ngữ này một cách phân biệt chủng tộc hoặc kỳ thị ngoại hình.

Phân tích từ

blond
màu vàng nhạt
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.