Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bichromatic filter

bichromatic filter

/ˌbaɪkroʊˈmætɪk ˈfɪltər/
bộ lọc hai màu

The bichromatic filter was used to separate the light into two distinct wavelengths.

Bộ lọc hai màu được sử dụng để phân tách ánh sáng thành hai bước sóng riêng biệt.


Công nghệ
chuyên ngành

Một bộ lọc quang học được thiết kế để chọn lọc hoặc phân tách ánh sáng thành hai bước sóng riêng biệt, thường được sử dụng trong các ứng dụng quang học hoặc kỹ thuật.

In optical experiments, bichromatic filters are essential for isolating specific wavelengths of light.

Trong các thí nghiệm quang học, bộ lọc hai màu là thiết yếu để phân tách các bước sóng ánh sáng cụ thể.

Thường được sử dụng trong các thiết bị quang học như kính hiển vi, máy quang phổ hoặc các hệ thống laser.

Cụm từ kết hợp

bichromatic lightánh sáng hai màuoptical filterbộ lọc quang học

Từ đồng nghĩa

dichromatic filterdual-wavelength filter

Cụm từ liên quan

dual-wavelength filtercụm từ
bộ lọc hai bước sóng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bộ lọc hai màu thường được sử dụng để phân tách ánh sáng thành hai bước sóng riêng biệt, giúp trong các thí nghiệm quang học.

Nguồn gốc từ

Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu), nghĩa là 'hai màu'. Từ 'filter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'filtrum', có nghĩa là 'bộ lọc'.

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong quang học và kỹ thuật laser.

Phân tích từ

bi-
hai
prefix
+
chromatic
màu
root
+
filter
bộ lọc
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.