Looking up...
You should be cautious when crossing the street.
Bạn nên cẩn thận khi băng qua đường.
Tỏ ra thận trọng, cẩn trọng, tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.
Investors should be cautious when dealing with volatile markets.
Những nhà đầu tư nên cẩn thận khi giao dịch với thị trường biến động.
She was cautious about sharing personal information online.
Cô ấy rất thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.
Thường dùng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về việc cần thận trọng.
Thay vì dùng 'be careful', 'be cautious' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc nghiêm túc hơn.
Từ 'cautious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cautiosus', có nghĩa là 'thận trọng'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự thận trọng, như giao thông, tài chính, hoặc giao tiếp.