Looking up...
She walked away from the argument.
Cô ấy đi xa ra khỏi cuộc tranh luận.
Nơi hoặc vị trí xa ra khỏi một điểm tham chiếu.
The dog ran away from the noise.
Con chó chạy xa ra khỏi tiếng ồn.
Keep away from the fire.
Đừng đến gần lửa.
Thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm.
Dùng 'away from' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm.
Từ ghép từ 'away' (xa ra) và 'from' (từ).
Thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm tham chiếu.